学生联合会

học sanh liên hợp hội

Hán Việt: học sanh liên hợp hội

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hội sinh viên
  • Biên soạn 學生聯合會 uésheng liánhéhuì n. student federation

Eng

  • Cihui 學生聯合會 uésheng liánhéhuì n. student federation
  • Tần suất từ 學生聯合會 uésheng liánhéhuì n. student federation

Từ liên quan

Gần nghĩa

学生t检验 · 学生的身份 · 学生纠察的 · 学生身分 · 学生运动 · 学生代联会 · 学生作业纸 · 学生自治会