學科帶頭人

học khoa đái đầu nhân

Hán Việt: học khoa đái đầu nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (khoa) + (đái) + (đầu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學科帶頭人 uékē dàitóurén n. pace-setter in scientific research; academic leader M:ge/¹míng/²wèi