学识过人 học thức quá nhân Hán Việt: học thức quá nhân Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 識 (thức) + 過 (quá) + 人 (nhân)Hán Việthọc thức quá nhânTừ loạithànhCấu tạo學 + 識 + 過 + 人 · học + thức + quá + nhân nghĩa thành phần: học + thức + quá + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 học thức hơn ngườiBiên soạn 學識過人 uéshíguòrén f.e. excel others in knowledgeEngCihui 學識過人 uéshíguòrén f.e. excel others in knowledge Từ liên quan Gần nghĩa学识渊博 · 学识浅薄 · 学识渊博的 · 过人的记忆力