孩儿见识

hài nhi kiến thức

Hán Việt: hài nhi kiến thức

Tổng quan

Cấu tạo: 孩 (hài) + 兒 (nhi) + 見 (kiến) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 non nớt
  • Biên soạn 孩兒見識 ái'érjiànshi f.e. limited experience (like a child's)

Eng

  • Cihui 孩兒見識 ái'érjiànshi f.e. limited experience (like a child's)

Từ liên quan

Gần nghĩa

孩兒呀 · 见识浅 · 见识开阔 · 见识见识 · 孩儿兵 · 孩儿参 · 孩儿塔 · 孩儿茶