孩兒見識

hài nhi kiến thức

Hán Việt: hài nhi kiến thức

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (nhi) + (kiến) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孩兒見識 ái'érjiànshi f.e. limited experience (like a child's)