孩子頭兒

hài tử đầu nhi

Hán Việt: hài tử đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hài) + (tử) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孩子頭兒 áizitóur ►See háizitóu