孫鍾設瓜 sūn zhōng shè guā · tôn chung thiết qua Hán Việt: tôn chung thiết qua · Pinyin: sūn zhōng shè guā Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 鍾 (chung) + 設 (thiết) + 瓜 (qua)Pinyinsūn zhōng shè guāHán Việttôn chung thiết quaCấu tạo孫 + 鍾 + 設 + 瓜 · tôn + chung + thiết + qua nghĩa thành phần: tôn + chung + thiết + qua