孫龐鬥智 sūn páng dòu zhì · tôn bàng đấu trí Hán Việt: tôn bàng đấu trí · Pinyin: sūn páng dòu zhì Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 龐 (bàng) + 鬥 (đấu) + 智 (trí)Pinyinsūn páng dòu zhìHán Việttôn bàng đấu tríCấu tạo孫 + 龐 + 鬥 + 智 · tôn + bàng + đấu + trí nghĩa thành phần: tôn + bàng + đấu + trí