孰谓不可 thục vị bất khả Hán Việt: thục vị bất khả Tổng quan Ai nói không được?. Cấu tạo: 孰 (thục) + 谓 (vị) + 不 (bất) + 可 (khả)Hán Việtthục vị bất khảCấu tạo孰 + 谓 + 不 + 可 · thục + vị + bất + khả nghĩa thành phần: thục + vị + bất + khả Nghĩa ViệtCihui Ai nói không được?.