孰謂不可

thục vị bất khả

Hán Việt: thục vị bất khả

Tổng quan

Ai nói không được?

Cấu tạo: 孰 (thục) + 谓 (vị) + 不 (bất) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ai nói không được?

Từ liên quan

Gần nghĩa

不可救藥 · 不可一世 · 不可枚举 · 不可侵犯 · 不可言状 · 不可避免 · 不可企及 · 不可言宣