孳蔓難圖

zī màn nán tú tư mạn nan đồ

Hán Việt: tư mạn nan đồ · Pinyin: zī màn nán tú

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (mạn) + (nan) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孳:同滋,长也;蔓:繁生、蔓延。比喻坏的事物绝不能任令它蔓延开来,否则,便难以收拾。
  • Tân Hoa Tự Điển 孳同滋,长也;蔓繁生、蔓延。比喻坏的事物绝不能任令它蔓延开来,否则,便难以收拾。