孳蔓難圖 zī màn nán tú · tư mạn nan đồ Hán Việt: tư mạn nan đồ · Pinyin: zī màn nán tú Tổng quan Cấu tạo: 孳 (tư) + 蔓 (mạn) + 難 (nan) + 圖 (đồ)Pinyinzī màn nán túHán Việttư mạn nan đồCấu tạo孳 + 蔓 + 難 + 圖 · tư + mạn + nan + đồ nghĩa thành phần: tư + mạn + nan + đồ