學位服

xué wèi fúhọc vị phục

Hán Việt: học vị phục · Pinyin: xué wèi fú

Tổng quan

mũ áo đại học (của giáo sư và học sinh đại học ở Anh)

Cấu tạo: 學 (học) + 位 (vị) + 服 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo tốt nghiệp
  • Google Alex v6 lễ phục tốt nghiệp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi academicals

Đức

  • Handedict Talar

Từ liên quan

Gần nghĩa

學位 · 學位論文 · 學位證書 · 学位课程