學分累積表 học phân luy tích biểu Hán Việt: học phân luy tích biểu Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 分 (phân) + 累 (luy) + 積 (tích) + 表 (biểu)Hán Việthọc phân luy tích biểuCấu tạo學 + 分 + 累 + 積 + 表 · học + phân + luy + tích + biểu nghĩa thành phần: học + phân + luy + tích + biểu Nghĩa EngCihui 學分累積表 uéfēn lěijībiǎo n. academic progress check M:¹zhāng/¹fèn