學海湧智水

học hải dũng trí thủy

Hán Việt: học hải dũng trí thủy

Tổng quan

học hải dũng trí thuỷ (譬喻)學解智辯,如水之滾滾湧出也。☸

Cấu tạo: (học) + (hải) + (dũng) + (trí) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui học hải dũng trí thuỷ (譬喻)學解智辯,如水之滾滾湧出也。☸