學生自治會
học sanh tự trì hội
Hán Việt: học sanh tự trì hội
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 學生團體依據社會組織的型式與特性,在學校輔導下組成自治團體,來推展自己團體的活動,藉以培養學生自治與互助合作的精神。
Eng
- Cihui student government
Hán Việt: học sanh tự trì hội