學究式文體 học cứu thức văn thể Hán Việt: học cứu thức văn thể Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 究 (cứu) + 式 (thức) + 文 (văn) + 體 (thể)Hán Việthọc cứu thức văn thểCấu tạo學 + 究 + 式 + 文 + 體 · học + cứu + thức + văn + thể nghĩa thành phần: học + cứu + thức + văn + thể Nghĩa EngCihui 學究式文體 uéjiūshì wéntǐ n. academese