學習成績單 học tập thành tích đan Hán Việt: học tập thành tích đan Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 成 (thành) + 績 (tích) + 單 (đan)Hán Việthọc tập thành tích đanCấu tạo學 + 習 + 成 + 績 + 單 · học + tập + thành + tích + đan nghĩa thành phần: học + tập + thành + tích + đan Nghĩa EngCihui academic record