學習輔導員 xué xí fǔ dǎo yuán·học tập phụ đạo viên Hán Việt: học tập phụ đạo viên · Pinyin: xué xí fǔ dǎo yuán Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 輔 (phụ) + 導 (đạo) + 員 (viên)Pinyinxué xí fǔ dǎo yuánHán Việthọc tập phụ đạo viênTừ loạidanhCấu tạo學 + 習 + 輔 + 導 + 員 · học + tập + phụ + đạo + viên nghĩa thành phần: học + tập + phụ + đạo + viên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cố vấn học tậpĐứcHandedict Tutor, Studentenbetreuer (S, Edu) Từ liên quan Gần nghĩa學習刻苦 · 學習強國 · 學習時報 · 学习不用功 · 学习心理学 · 学习成绩单 · 学习的目的 · 學習院大學