學術人才庫

học thuật nhân tài khố

Hán Việt: học thuật nhân tài khố

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (thuật) + (nhân) + (tài) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學術人才庫 uéshù réncáikù n. brain bank