學術休假年

học thuật hưu giả niên

Hán Việt: học thuật hưu giả niên

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (thuật) + (hưu) + (giả) + (niên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學術休假年 uéshù xiūjiànián n. sabbatical year