孽根禍胎

niè gēn huò tāi nghiệt căn họa thai

Hán Việt: nghiệt căn họa thai · Pinyin: niè gēn huò tāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệt) + (căn) + (họa) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灾祸的根源。旧指坏的儿子。