孽由自取

niè yóu zì qǔ nghiệt do tự thủ

Hán Việt: nghiệt do tự thủ · Pinyin: niè yóu zì qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệt) + (do) + (tự) + (thủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「咎由自取」。見「咎由自取」條。01.清.林則徐《林文忠公政書.雲貴奏稿.卷四.保山哨匪輸誠獻犯仍飭嚴拿摺》:「倘敢負固不服,則是孽由自取,定予剿洗無遺。」