孽胎禍根

nghiệt thai họa căn

Hán Việt: nghiệt thai họa căn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệt) + (thai) + (họa) + (căn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孽胎禍根 iètāihuògēn f.e. <wr.> a truly incorrigible (young) son