孽障種子 niè zhàng zhǒng zǐ · nghiệt chướng chủng tử Hán Việt: nghiệt chướng chủng tử · Pinyin: niè zhàng zhǒng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 孽 (nghiệt) + 障 (chướng) + 種 (chủng) + 子 (tử)Pinyinniè zhàng zhǒng zǐHán Việtnghiệt chướng chủng tửCấu tạo孽 + 障 + 種 + 子 · nghiệt + chướng + chủng + tử nghĩa thành phần: nghiệt + chướng + chủng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时长辈责骂不肖子弟的话。