寧爲玉碎

ninh vi ngọc toái

Hán Việt: ninh vi ngọc toái

Tổng quan

thà làm ngọc vỡ

Cấu tạo: (ninh) + (vi) + (ngọc) + (toái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thà làm ngọc vỡ

Eng

  • Cihui 寧為玉碎 íngwéiyùsuì id. better to be destroyed than to give up one's principles