寧爲雞首

ninh vi kê thủ

Hán Việt: ninh vi kê thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (vi) + (kê) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寧為雞首 íngwéijīshǒu id. rather be somebody in a small group than be nobody in a large community