宁人息事

ninh nhân tức sự

Hán Việt: ninh nhân tức sự

Tổng quan

Cấu tạo: 寧 (ninh) + 人 (nhân) + 息 (tức) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dẹp yên việc
  • Biên soạn pour oil on troubled water

Eng

  • Cihui 寧人息事 íngrénxīshì f.e. <wr.> pour oil on troubled water

Từ liên quan

Gần nghĩa

息事宁人 · 息事寧人 · 息事甯人