寧夏平原

níng xià píng yuán ninh hạ bình nguyên

Hán Việt: ninh hạ bình nguyên · Pinyin: níng xià píng yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (hạ) + (bình) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即银川平原”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即银川平原”(1049页)。