寧媚於竈

nìng mèi yú zào ninh mị vu táo

Hán Việt: ninh mị vu táo · Pinyin: nìng mèi yú zào

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (mị) + (vu) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 媚:谄媚;灶:灶神。宁愿巴结灶神。比喻与其巴结职位高的人,不如笼络职位低但有实权的人。