寧成乳虎 níng chéng rǔ hǔ · ninh thành nhũ hổ Hán Việt: ninh thành nhũ hổ · Pinyin: níng chéng rǔ hǔ Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 成 (thành) + 乳 (nhũ) + 虎 (hổ)Pinyinníng chéng rǔ hǔHán Việtninh thành nhũ hổCấu tạo寧 + 成 + 乳 + 虎 · ninh + thành + nhũ + hổ nghĩa thành phần: ninh + thành + nhũ + hổ