甯戚叩牛

níng qī kòu niú nịnh thích khấu ngưu

Hán Việt: nịnh thích khấu ngưu · Pinyin: níng qī kòu niú

Tổng quan

Cấu tạo: (nịnh) + (thích) + (khấu) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有才的人沦落做低贱的事情。