寧折不彎

nìng zhé bù wān ninh chiết bất loan

Hán Việt: ninh chiết bất loan · Pinyin: nìng zhé bù wān

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (chiết) + (bất) + (loan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本指白杨木受到外力作用,只会断折,不会弯曲变形。后用来比喻宁可死也绝不屈服妥协。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宁可折断也不弯曲。比喻宁可牺牲,绝不屈服。
  • Tân Hoa Tự Điển 本指白杨木受到外力作用,只会断折,不会弯曲变形◇用来比喻宁可死也绝不屈服妥协。

Eng

  • Cihui 寧折不彎 íngshébùwān ►See nìngzhébùwān