寧早勿遲

ninh tảo vật trì

Hán Việt: ninh tảo vật trì

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (tảo) + (vật) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寧早勿遲 ìngzǎowùchí f.e. <wr.> better be early than late