寧死不講

ninh tử bất giảng

Hán Việt: ninh tử bất giảng

Tổng quan

Cấu tạo: (ninh) + (tử) + (bất) + (giảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寧死不講 ìngsǐbùjiǎng f.e. rather die than speak