寧死刀下 ninh tử đao hạ Hán Việt: ninh tử đao hạ Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 死 (tử) + 刀 (đao) + 下 (hạ)Hán Việtninh tử đao hạCấu tạo寧 + 死 + 刀 + 下 · ninh + tử + đao + hạ nghĩa thành phần: ninh + tử + đao + hạ Nghĩa EngCihui 寧死刀下 ìngsǐdāoxià f.e. would rather die than submit