寧波地區 níng bō dì qū · ninh ba địa khu Hán Việt: ninh ba địa khu · Pinyin: níng bō dì qū Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 波 (ba) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinníng bō dì qūHán Việtninh ba địa khuCấu tạo寧 + 波 + 地 + 區 · ninh + ba + địa + khu nghĩa thành phần: ninh + ba + địa + khu