寧缺勿濫
ninh khuyết vật lạm
Hán Việt: ninh khuyết vật lạm · Pinyin: nìng quē wù làn
Tổng quan
giống như 寧缺毋濫|宁缺毋滥
Nghĩa
Việt
- Cihui giống như 寧缺毋濫|宁缺毋滥
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宁:宁愿;勿:不;滥:过度。选拔人才或挑选事物,宁可少一些,也不要不顾质量贪多凑数。
- Tân Hoa Tự Điển 宁宁愿;勿不;滥过度。盐人才或挑选事物,宁可少一些,也不要不顾质量贪多凑数。
Eng
- CC-CEDICT same as 寧缺毋濫|宁缺毋滥[ning4 que1 wu2 lan4]
- Cihui 寧缺勿濫 ìngquēwùlàn f.e. rather go without than have sth. shabby