寧遺勿濫 nìng yí wù làn · ninh di vật lạm Hán Việt: ninh di vật lạm · Pinyin: nìng yí wù làn Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 遺 (di) + 勿 (vật) + 濫 (lạm)Pinyinnìng yí wù lànHán Việtninh di vật lạmCấu tạo寧 + 遺 + 勿 + 濫 · ninh + di + vật + lạm nghĩa thành phần: ninh + di + vật + lạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宁:宁可;遗:遗漏;勿:不要;滥:过多。宁愿遗漏,也不要降低标准,一味求多。