寧非奇事 ninh phi kì sự Hán Việt: ninh phi kì sự Tổng quan Cấu tạo: 寧 (ninh) + 非 (phi) + 奇 (kì) + 事 (sự)Hán Việtninh phi kì sựCấu tạo寧 + 非 + 奇 + 事 · ninh + phi + kì + sự nghĩa thành phần: ninh + phi + kì + sự Nghĩa EngCihui 寧非奇事 íngfēiqíshì f.e. Isn't it strange that...?