它們不是 tha môn bất thị Hán Việt: tha môn bất thị Tổng quan {No Cấu tạo: 它 (tha) + 們 (môn) + 不 (bất) + 是 (thị)Hán Việttha môn bất thịCấu tạo它 + 們 + 不 + 是 · tha + môn + bất + thị nghĩa thành phần: tha + môn + bất + thị Nghĩa ViệtCihui {No