它是我的

tha thị ngã đích

Hán Việt: tha thị ngã đích

Tổng quan

{Yes

Cấu tạo: 它 (tha) + 是 (thị) + 我 (ngã) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui {Yes

Từ liên quan

Gần nghĩa

我的世界 · 我的天啊 · 我的孩子 · 我的宝贝 · 我的荣幸 · 它是关于 · 我的一家 · 我的东西