宅心忠厚

zhái xīn zhōng hòu trạch tâm trung hậu

Hán Việt: trạch tâm trung hậu · Pinyin: zhái xīn zhōng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (tâm) + (trung) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心地忠誠仁厚。宋.陸游〈上趙參政啟〉:「某官造德精微,宅心忠厚。」明.宋濂〈故浦江義門第八世鄭府君墓版文〉:「宅心忠厚,不動聲氣,寧人加己,誓不先人也。」也作「宅心仁厚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宅心:居心。忠心而纯厚。亦作“宅心仁厚”。
  • Tân Hoa Tự Điển 宅心居心。忠心而纯厚。亦作宅心仁厚”。