宅心知訓

zhái xīn zhī xùn trạch tâm tri huấn

Hán Việt: trạch tâm tri huấn · Pinyin: zhái xīn zhī xùn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (tâm) + (tri) + (huấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宅心:居心;训:规范,准则。心里知道规范、准则