宇信易誠 yǔ xìn yì chéng · vũ tín dịch thành Hán Việt: vũ tín dịch thành · Pinyin: yǔ xìn yì chéng Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 信 (tín) + 易 (dịch) + 誠 (thành)Pinyinyǔ xìn yì chéngHán Việtvũ tín dịch thànhCấu tạo宇 + 信 + 易 + 誠 · vũ + tín + dịch + thành nghĩa thành phần: vũ + tín + dịch + thành