宇力電子 yǔ lì diàn zǐ · vũ lực điện tử Hán Việt: vũ lực điện tử · Pinyin: yǔ lì diàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 力 (lực) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyinyǔ lì diàn zǐHán Việtvũ lực điện tửCấu tạo宇 + 力 + 電 + 子 · vũ + lực + điện + tử nghĩa thành phần: vũ + lực + điện + tử