宇宙萬物 vũ trụ vạn vật Hán Việt: vũ trụ vạn vật Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 萬 (vạn) + 物 (vật)Hán Việtvũ trụ vạn vậtCấu tạo宇 + 宙 + 萬 + 物 · vũ + trụ + vạn + vật nghĩa thành phần: vũ + trụ + vạn + vật Nghĩa EngCihui the sum of things