宇宙哲學的 vũ trụ triết học đích Hán Việt: vũ trụ triết học đích Tổng quan (thuộc) vũ trụ học Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 哲 (triết) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtvũ trụ triết học đíchCấu tạo宇 + 宙 + 哲 + 學 + 的 · vũ + trụ + triết + học + đích nghĩa thành phần: vũ + trụ + triết + học + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) vũ trụ học