宇宙噪音 vũ trụ táo âm Hán Việt: vũ trụ táo âm Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 噪 (táo) + 音 (âm)Hán Việtvũ trụ táo âmCấu tạo宇 + 宙 + 噪 + 音 · vũ + trụ + táo + âm nghĩa thành phần: vũ + trụ + táo + âm Nghĩa EngCihui 宇宙噪音 ǔzhòu zàoyīn n. cosmic noise