宇宙形成 yǔ zhòu xíng chéng · vũ trụ hình thành Hán Việt: vũ trụ hình thành · Pinyin: yǔ zhòu xíng chéng Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 形 (hình) + 成 (thành)Pinyinyǔ zhòu xíng chéngHán Việtvũ trụ hình thànhCấu tạo宇 + 宙 + 形 + 成 · vũ + trụ + hình + thành nghĩa thành phần: vũ + trụ + hình + thành