宇宙誌學者 vũ trụ chí học giả Hán Việt: vũ trụ chí học giả Tổng quan nhà nghiên cứu vũ trụ Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 誌 (chí) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtvũ trụ chí học giảCấu tạo宇 + 宙 + 誌 + 學 + 者 · vũ + trụ + chí + học + giả nghĩa thành phần: vũ + trụ + chí + học + giả Nghĩa ViệtCihui nhà nghiên cứu vũ trụ