宇宙星路 yǔ zhòu xīng lù · vũ trụ tinh lộ Hán Việt: vũ trụ tinh lộ · Pinyin: yǔ zhòu xīng lù Tổng quan Cấu tạo: 宇 (vũ) + 宙 (trụ) + 星 (tinh) + 路 (lộ)Pinyinyǔ zhòu xīng lùHán Việtvũ trụ tinh lộCấu tạo宇 + 宙 + 星 + 路 · vũ + trụ + tinh + lộ nghĩa thành phần: vũ + trụ + tinh + lộ